tình quân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người yêu, người tình (thường dùng trong văn chương cổ, thơ ca): "Tình quân" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ người yêu, người tình của mình, mang sắc thái trang trọng, văn chương và thường gặp trong thơ ca truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Trăm nghìn gửi lạy tình quân" (Trích "Truyện Kiều" - Nguyễn Du). (Gửi trăm nghìn lời lạy đến người yêu của ta.)
- Nàng thầm nhớ về tình quân nơi phương xa. (Cô gái thầm nhớ về người yêu ở nơi xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh cổ điển: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca hoặc khi muốn diễn đạt một cách trang trọng, cổ kính.
- Trong thơ Hồ Xuân Hương, hình ảnh "tình quân" thường được nhắc đến với sự trách móc, mong chờ.
- Sử dụng thay thế "tình lang": Trong nhiều văn bản cổ, "tình quân" và "tình lang" có thể dùng thay thế cho nhau với nghĩa tương đương.
Biến thể và từ gần giống
- Tình lang (danh từ): Cùng nghĩa với "tình quân", chỉ người yêu, người tình (nam).
- Tình lang nay đã đi xa, biết bao giờ mới trở về.
- Ái nhân (danh từ): Người yêu, người mình yêu (từ Hán Việt).
- Người tình (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến hơn, chỉ người yêu, người có quan hệ tình cảm.
Từ đồng nghĩa
- Người yêu: Từ phổ thông, dùng trong mọi ngữ cảnh.
- Tình nhân: Chỉ người yêu, thường dùng trong văn nói và văn viết hiện đại.
- Ý trung nhân: Người trong lòng, người mình yêu (mang sắc thái trang trọng, văn chương).
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: "Tình quân" là từ cổ, mang tính văn chương, trang trọng. Không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày thông thường vì sẽ gây cảm giác xa lạ, không tự nhiên.
- Đối tượng: Từ này thường dùng để chỉ người yêu là nam giới.
- Nh. Tình lang: Trăm nghìn gửi lạy tình quân (K).